Bản dịch của từ 𥳄 trong tiếng Việt

𥳄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥳄 (Danh từ)

jiàn
01

Cái rá tre nhỏ mắt lưới, dùng để lọc hoặc sàng (giống như cái giần trong nhà quê Việt Nam).

〈越南释义〉读音giần,细孔竹筛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động dùng cái rá tre nhỏ mắt lưới để sàng lọc, lọc bỏ tạp chất.

〈越南释义〉读音giần,(用细孔竹筛)筛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥳄
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIẦN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép