Bản dịch của từ 𥳄 trong tiếng Việt
𥳄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥳄 (Danh từ)
【jiàn】
01
Cái rá tre nhỏ mắt lưới, dùng để lọc hoặc sàng (giống như cái giần trong nhà quê Việt Nam).
〈越南释义〉读音giần,细孔竹筛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động dùng cái rá tre nhỏ mắt lưới để sàng lọc, lọc bỏ tạp chất.
〈越南释义〉读音giần,(用细孔竹筛)筛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
