ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥳅
Bảng phân tích âm vị 𥳅
Jià
〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm là giá, ① [~ tập] giá sách. ② Vô giá trị.
〈越南释义〉读音giá,①〔~册〕书架。②无价值的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép