Bản dịch của từ 𥳆 trong tiếng Việt

𥳆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𥳆 (Động từ)

01

Dùng chiếu tre hoặc chiếu cói che chắn cửa sổ xe (giống như che bích để tránh nắng, mưa).

用竹席或苇席遮挡车窗。

Ví dụ
02

Một loại dụng cụ dùng trong trò chơi cờ bạc cổ xưa.

古代博戏用具之一。

Ví dụ
𥳆
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép