Bản dịch của từ 𥳊 trong tiếng Việt

𥳊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𥳊 (Danh từ)

fèi
01

(Phương ngữ) Cây que tre dùng để đánh dấu hàng hóa khi gửi đi, giống như chiếc que nhỏ giúp phân biệt hàng (nhớ câu: 'Phế que tre gửi hàng dễ dàng').

〈方言〉同“䉬”。〔~子〕发货物的竹签。西南官话。

Ví dụ
𥳊
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép