ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥳎
Bảng phân tích âm vị 𥳎
Qióng
〔~笼〕Xe có mái che như cái lồng (giúp nhớ: 'cùng' như cái lồng che nắng mưa trên xe).
〔~笼〕车篷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép