Bản dịch của từ 𥳎 trong tiếng Việt

𥳎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𥳎 (Danh từ)

qióng
01

〔~〕Xe có mái che như cái lồng (giúp nhớ: 'cùng' như cái lồng che nắng mưa trên xe).

〔~笼〕车篷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥳎
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Hình thái radical:
⿱,筑,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一丿乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép