Bản dịch của từ 𥳐 trong tiếng Việt

𥳐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥳐 (Danh từ)

qiǎn
01

Tấm ván cửa (giống như tấm ván chắn cửa, dễ nhớ như 'thiển' ván mỏng)

〔~~〕户板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥳐
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
𥴥, 𥳐
Hình thái radical:
⿱,𥫗,開
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép