Bản dịch của từ 𥳑仪 trong tiếng Việt
𥳑仪
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥳑仪 (Cụm từ)
【𥳑 yí】
01
元代天文学家王恂、郭守敬创制的一种天文仪器,用来测定天体的位置。是从浑天仪简化改进而来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥳑仪
𥳑
𥳑
yí
仪
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,閒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛳
㶕
謇
湕
检
挸
捡
拣
蹇
䉍
鐧
籛
箜
䉯
箿
箭
篏
箅
筐
䇮
笺
筅
簤
篂
㘊
觴
䍻
夓
䃯
觵
額
颺
糤
瞹
䙩
艞
