Bản dịch của từ 𥳝 trong tiếng Việt

𥳝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇN/AN/AN/A

𥳝 (Danh từ)

ruǐ
01

Măng tre mới mọc, non và giòn như măng tươi trong vườn nhà.

初生的竹笋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lá tre mọc lại sau khi bị cắt, tượng trưng cho sự tái sinh của thiên nhiên.

竹叶再生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống như chữ “”, chỉ phần nhụy hoa, trung tâm của hoa.

同“蕊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥳝
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【NHUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,惢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶乚丶丶丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép