Bản dịch của từ 𥳝 trong tiếng Việt
𥳝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǐ | ㄖㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𥳝 (Danh từ)
【ruǐ】
01
Măng tre mới mọc, non và giòn như măng tươi trong vườn nhà.
初生的竹笋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lá tre mọc lại sau khi bị cắt, tượng trưng cho sự tái sinh của thiên nhiên.
竹叶再生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như chữ “蕊”, chỉ phần nhụy hoa, trung tâm của hoa.
同“蕊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
