Bản dịch của từ 𥳥 trong tiếng Việt

𥳥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𥳥 (Danh từ)

níng
01

Loại thùng, rương hoặc lồng dùng để đựng đồ, như cái 'ninh' đựng vật dụng (gợi nhớ âm 'ninh' dễ nhớ như cái rương cất đồ trong nhà).

〔~~𥵝〕箱笼之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥳥
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,甯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶乚丶乚丶丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép