Bản dịch của từ 𥳫 trong tiếng Việt
𥳫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥳫 (Tính từ)
【tiǎn】
01
Giàu có, đầy đủ thức ăn ngon (giống như từ '腆' chỉ sự đầy đặn, sung túc).
同“腆”。食物丰盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 腆
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,䐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丨丨一丿丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙉
奵
錪
舔
紾
䩄
䄹
栝
腆
㖭
䣯
觍
籩
箚
篋
範
笠
䈢
篆
籊
篫
簡
籀
䈔
鞥
簱
轇
闘
䳤
麍
鹱
曛
鳑
鮵
鬩
䩵
