Bản dịch của từ 𥳳 trong tiếng Việt

𥳳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𥳳 (Danh từ)

01

Tên một loại trúc (tre, trúc quen thuộc trong đời sống Việt).

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “𥶛” (có thể là biến thể hoặc chữ đồng nghĩa).

疑同“𥶛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥳳
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,提
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép