Bản dịch của từ 𥳻 trong tiếng Việt

𥳻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

𥳻 (Danh từ)

zhú
01

Cùng nghĩa với chữ 𦺇, chỉ loại tre xanh trong thơ ca cổ, gợi nhớ hình ảnh cây trúc xanh mướt trong thơ 'Thơ Kinh'; chữ cũng dùng để chỉ người chăn thả gia súc (vua chăn cừu).

同“𦺇”。清•王夫之《诗经稗疏•诗经考异》:“绿竹猗猗:说文绿作菉。菉,王刍也。”竹《韩诗》:“作~,音竺。茿也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥳻
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,氵,毒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶一一丨一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép