Bản dịch của từ 𥳽 trong tiếng Việt

𥳽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𥳽 (Danh từ)

01

(phương ngữ) Loài châu chấu, tương tự như châu chấu thường thấy ở vùng đồng bằng Nam Bộ, hay gọi là 'cào cào' hoặc 'châu chấu' trong tiếng Việt.

〈方〉[~蝩]蝗蟲。江淮官話。《方言》第十一:“蟒…或謂之螣。”清錢繹箋疏:“今江北通謂螽蝗之類曰蝩,亦曰~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥳽
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,欺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨一一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép