Bản dịch của từ 𥳿 trong tiếng Việt

𥳿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𥳿 (Động từ)

01

Đặt, để (như trong '置也' nghĩa là đặt vào chỗ) - dễ nhớ như 'đặt yên vị'

《类篇》:“~,弋质切。”《广雅》:“置也。”《集韵》:“作𥱃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥳿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𥱃
Hình thái radical:
⿱,𥫗,逸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丨乚一丿乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép