Bản dịch của từ 𥴁 trong tiếng Việt
𥴁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥴁 (Động từ)
【zhù】
01
Cùng nghĩa với chữ “𥲔”, là chữ cổ của “築” (xây dựng, dựng lên như xây nhà, đắp đê). Hình dung xây nhà chắc chắn, vững chãi như trong câu ca dao “Xây nhà trăm gian, dựng cửa ngàn năm”.
同“𥲔”。古文“築”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
