ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥴈
Bảng phân tích âm vị 𥴈
Zhàn
〔~香〕còn gọi là “栈香”, một loại gỗ thơm dùng trong y học và hương liệu (gỗ trạm thơm).
〔~香〕又作“栈香”,木香的一种。
〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉, dùng làm tên riêng.
〈见于台湾人名〉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép