Bản dịch của từ 𥴈 trong tiếng Việt

𥴈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𥴈 (Danh từ)

zhàn
01

〔~〕còn gọi là “栈香”, một loại gỗ thơm dùng trong y học và hương liệu (gỗ trạm thơm).

〔~香〕又作“栈香”,木香的一种。

Ví dụ
02

〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉, dùng làm tên riêng.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥴈
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
𣘷
Hình thái radical:
⿱,𥫗,棧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丿丶一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép