Bản dịch của từ 𥴜 trong tiếng Việt

𥴜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥴜 (Danh từ)

xiào
01

Chiếu trải dưới sàn nhà để ngồi hoặc nằm, như chiếu cói hay thảm mỏng (giúp nhớ: chiếu giống như 'chiếu' trong tiếng Việt dùng để trải dưới đất).

〈越南释义〉读音chiếu,垫子,毯子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥴜
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,詔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一一一丨乚一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép