Bản dịch của từ 𥴠 trong tiếng Việt
𥴠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǎn | ㄗㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥴠 (Động từ)
【zuǎn】
01
Giống chữ “纂” (tập hợp, biên soạn) – nhớ như “toán” là tập hợp, biên soạn tài liệu.
同“纂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan – thường là tên riêng, không dịch cụ thể.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
