Bản dịch của từ 𥴤 trong tiếng Việt

𥴤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥴤 (Danh từ)

qián
01

Cùng nghĩa với “” (gân cơ, dây chằng) – như tiếng gân rít lên khi co giật (giúp nhớ: gân như dây căng, tiếng kêu như tiếng “kèn” rít)

同“腱”。筋鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥴤
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỂN】
Các biến thể:
筋, 腱
Hình thái radical:
⿱,𥫗,腱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶丶乚一一一一丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép