Bản dịch của từ 𥴥 trong tiếng Việt
𥴥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𥴥 (Tính từ)
【guǐ】
01
Giống như chữ “𥳐”, thường dùng để chỉ vật gì đó có hình dáng hoặc đặc điểm tương tự (như một người bạn đồng hành thân thiết, dễ nhớ như câu 'quải quải' trong tiếng Việt).
同“𥳐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
