Bản dịch của từ 𥴪 trong tiếng Việt

𥴪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𥴪 (Danh từ)

01

Đồ dùng làm bằng tre (như rổ, rá, thúng) – dễ nhớ vì 'cự' nghe gần giống 'cụ', cụ thể là cụ làm đồ tre.

竹器。

Ví dụ
𥴪
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,遇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚丨一丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép