Bản dịch của từ 𥴬 trong tiếng Việt

𥴬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𥴬 (Danh từ)

01

Loại tre (tre bích) dùng làm vật liệu hoặc dụng cụ.

竹~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ bắt chim, thường làm bằng tre, dùng để bẫy chim.

捕鸟的器具。

Ví dụ
𥴬
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép