ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥴯
Bảng phân tích âm vị 𥴯
Huì
Một loại tre cao, thân có đốt rõ ràng như tre trúc cao vút trong rừng (dễ nhớ: 'hội' như hội tụ những thân tre cao vút).
一种高节竹。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép