Bản dịch của từ 𥵎 trong tiếng Việt

𥵎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𥵎 (Danh từ)

lìn
01

〈Dùng trong tên người Đài Loan〉 (như tên riêng, giúp nhớ là tên đặc biệt của người Đài Loan)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥵎
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,賃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép