ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥵏
Bảng phân tích âm vị 𥵏
Diàn
Có thể đồng nghĩa với chữ “奠” (đặt nền, cúng tế), nhớ như đặt nền móng vững chắc trong tiếng Việt.
或同“奠”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép