Bản dịch của từ 𥵔 trong tiếng Việt

𥵔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𥵔 (Danh từ)

01

(Theo nghiên cứu Hán tự Hàn Quốc) Chữ Hán cổ dùng trong Hàn Quốc, ví dụ như trong sách '雅言学非卷之三'.

〈韩国释义〉《韩国固有汉字研究》:“~子。《雅言学非•卷之三》。”

Ví dụ
𥵔
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,碑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丨乚一丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép