Bản dịch của từ 𥵕 trong tiếng Việt
𥵕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𥵕 (Động từ)
【】
01
〈tiếng Việt〉 đọc là “chiếu”, nghĩa giống như chữ “照” (chiếu sáng, chiếu rọi).
〈越南释义〉读音chiếu,同“照”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈ví dụ〉〔护~〕phương tiện đi lại, cách thức thông hành (như hộ chiếu).
〈越南释义〉②〔护~〕通行手段。
Ví dụ
03
〈ví dụ〉〔~例〕làm theo quy tắc, vì hình thức mà làm.
〈越南释义〉④〔~例〕为了形式起见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
〈ví dụ〉〔~~〕tỏa sáng, chiếu sáng như ánh đèn soi đường.
〈越南释义〉①〔~~〕照亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
〈ví dụ〉〔对~〕đối diện, nhìn thẳng vào.
〈越南释义〉③〔对~〕面对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
