ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥵖
Bảng phân tích âm vị 𥵖
Tuǐ
〈tiếng Việt〉 tơi, loại áo mưa làm bằng lá hoặc vải thô, thường dùng để che mưa như chiếc áo choàng mưa dân gian
〈越南释义〉读音tơi,蓑衣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép