Bản dịch của từ 𥵚 trong tiếng Việt

𥵚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𥵚 (Danh từ)

gēn
01

Cây cọc, cây sào hay cành có gai như cây dâu gai (giúp nhớ: cần như cây sào có gai để chống đỡ).

〈越南释义〉读音cần,杆,竿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥵚
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,勤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨一丨乚一一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép