Bản dịch của từ 𥵝 trong tiếng Việt
𥵝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𥵝 (Danh từ)
【lǐng】
01
(phương ngữ) Loại thùng hoặc rổ đan dùng để đựng đồ, giống như cái thùng, cái rổ trong tiếng Việt.
〈方言〉“𥳥~”箱笼之类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ) Dụng cụ nhỏ làm bằng tre dùng để đựng cá nhỏ hoặc tôm nhỏ, như cái rổ nhỏ đan bằng tre.
〈方言〉装小鱼虾之类的小竹器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
