Bản dịch của từ 𥵝 trong tiếng Việt

𥵝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥵝 (Danh từ)

lǐng
01

(phương ngữ) Loại thùng hoặc rổ đan dùng để đựng đồ, giống như cái thùng, cái rổ trong tiếng Việt.

〈方言〉“𥳥~”箱笼之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) Dụng cụ nhỏ làm bằng tre dùng để đựng cá nhỏ hoặc tôm nhỏ, như cái rổ nhỏ đan bằng tre.

〈方言〉装小鱼虾之类的小竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥵝
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LÍNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,領
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép