Bản dịch của từ 𥵯 trong tiếng Việt

𥵯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𥵯 (Danh từ)

01

Bộ phận bên trái của chữ (phá), như mảnh vỡ của tre bị đập gãy (giúp nhớ chữ 破竹 - phá trúc).

破竹偏。

Ví dụ
02

Nghi ngờ là đồng nghĩa với chữ 𧲌 (một chữ hiếm).

疑同“𧲌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥵯
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,&H5-04;,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿乚丿丿一乚一一乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép