Bản dịch của từ 𥵴 trong tiếng Việt

𥵴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𥵴 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ vật dụng làm bằng tre hoặc gỗ để đựng hoặc che chắn (nhớ chữ có bộ trúc, 𥵴 thì tương tự)

同“簢”。

Ví dụ
𥵴
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,慜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一乚乚丶丶一丿一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép