Bản dịch của từ 𥵵 trong tiếng Việt
𥵵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥵵 (Tính từ)
【mì】
01
Giống chữ '羃' (mịch), thường dùng để chỉ sự dày đặc hoặc che phủ như màn mịch (màn che). Chữ này có hình dạng gần giống chữ '𥫗' kết hợp với '幕' (mạc - màn), dễ nhớ như 'màn mịch' bao phủ.
同“羃”。注:《中华字海》中字形为“𥫗幕”(新字形)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
