Bản dịch của từ 𥵶 trong tiếng Việt
𥵶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥵶 (Tính từ)
【tiǎn】
01
Giàu có, đầy đủ thức ăn (như trong câu 'thức ăn thiển đầy' - thức ăn dồi dào, no đủ).
同“腆”。食物丰盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 腆
- Hình thái radical:
- ⿳,𥫗,典,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丨丨一丿丶丿一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紾
䐌
䣯
䩄
琠
賟
忝
腆
㙉
銛
䩞
舔
笥
簌
笒
篾
筈
簦
箭
䇩
笆
䈝
箺
䉶
巊
躅
巃
鰰
黩
鰒
齙
䕶
嚳
寵
轗
齚
