Bản dịch của từ 𥵼 trong tiếng Việt

𥵼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𥵼 (Động từ)

shì
01

Giống như chữ “” (thầy bói dùng que để bói), liên quan đến bói toán, đoán trước tương lai.

同“筮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥵼
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Hình thái radical:
⿳,筮,八,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一丿丶丿丶丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép