Bản dịch của từ 𥶁 trong tiếng Việt

𥶁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𥶁 (Danh từ)

01

Dây đàn làm từ tre, tạo âm thanh vang như tiếng lạt (dây tre)

〈越南释义〉读音lạt,竹弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm đọc 'biện', nghĩa chưa rõ ràng trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音biện,义未详。

Ví dụ
03

Cái rây mắt thô dùng để sàng lọc, giống như cái rổ thưa

〈古壮字释义〉读音lad,粗眼筛。

Ví dụ
𥶁
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,辣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丶丿一一丿一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép