Bản dịch của từ 𥶊 trong tiếng Việt

𥶊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

𥶊 (Động từ)

zhuǎn
01

Giống như chữ , nghĩa là 'xâu thành bó' hoặc 'buộc lại' (như xâu nắm rơm, dây thừng). Dễ nhớ vì 'chuẩn' nghe như 'chuẩn bị' buộc dây.

同“篹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥶊
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,篹,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丶乚乚丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép