Bản dịch của từ 𥶌 trong tiếng Việt

𥶌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋN/AN/AN/A

𥶌 (Danh từ)

01

Chiếu mây tre dùng trong thuyền để ngồi hoặc nằm nghỉ (giống như chiếc chiếu mát mẻ trên thuyền).

船中供人坐卧的篾席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥶌
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,慮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép