Bản dịch của từ 𥶚 trong tiếng Việt

𥶚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥶚 (Tính từ)

tiǎn
01

Giống như chữ 𥵶 (), nghĩa là rộng rãi, phô ra (như bụng phình ra); dễ nhớ như từ 'thiện' trong Hán Việt, liên tưởng đến sự rộng lượng.

同“𥵶(腆)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥶚
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𥫗,典,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨丨一丿丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép