Bản dịch của từ 𥶛 trong tiếng Việt

𥶛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𥶛 (Danh từ)

01

Tên một loại tre (như tre đề, dễ nhớ vì 'đề' giống 'đê' làm hàng rào)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ dùng làm từ tre (như ống tre, dụng cụ tre)

竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥶛
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,踶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨一丨一丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép