Bản dịch của từ 𥶜 trong tiếng Việt

𥶜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𥶜 (Động từ)

01

Bị che phủ, bị phủ lên như tấm chăn (nhớ câu 'hồ bịt' như bịt kín)

~被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) động từ chỉ hành động múc cơm (như múc canh) trong tiếng Phúc Kiến

〈方言〉〔~饭〕〈动〉捞饭。闽语。

Ví dụ
𥶜
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,嫴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丿一一丨丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép