Bản dịch của từ 𥶣 trong tiếng Việt
𥶣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𥶣 (Danh từ)
【liáo】
01
Cùng nghĩa với chữ “寮” (liêu) – chỉ nơi ở tạm bợ, chòi lợp đơn sơ (như chòi lá, nhà tạm) – dễ nhớ như câu: “Dân ở chòi liêu, nước mênh mông bao la.”
同“寮”。清•道光《佛山忠义乡志•卷一•乡域志•水利》:“新涌口太平沙之蛋民,搭𥶣水面以居,几佔其半。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh. Ví dụ như 𥶣埗, một địa danh trong lịch sử (nhớ như tên riêng, không dịch).
地名。𥶣埗。见民国《东莞县志》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
