Bản dịch của từ 𥶬 trong tiếng Việt

𥶬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diù

ㄉㄧㄡˋN/AN/AN/A

𥶬 (Tính từ)

diù
01

Giống như chữ (cháy đỏ rực), thường dùng để chỉ trạng thái rực lửa, nóng bỏng (như than hồng trong bếp).

同“熭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥶬
Bính âm:
【diù】【ㄉㄧㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,篲,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一一丨一一一丨乚一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép