Bản dịch của từ 𥶮 trong tiếng Việt
𥶮
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuí | ㄊㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𥶮 (Đại từ)
【tuí】
01
(〈tiếng Việt miền Nam〉 đọc là 'toi') từ chỉ vật, việc gì đó không rõ tên, như trong câu '~lờ' nghĩa là 'đồ đó, việc đó'. Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'toi' trong tiếng Việt miền Nam chỉ vật gì đó không xác định.
〈越南释义〉读音toi,〔~lờ〕那东西,那件事。
Ví dụ
