ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥶰
Bảng phân tích âm vị 𥶰
Nǒng
Giỏ phơi quần áo, như chiếc rổ dùng để treo phơi đồ (giúp nhớ: nừng - rổ nướng đồ phơi)
〈越南释义〉读音nừng,晾衣篮。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép