Bản dịch của từ 𥶲 trong tiếng Việt

𥶲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄟˋ ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𥶲 (Danh từ)

01

越南释义〉chổi sao, tức là sao chổi trên bầu trời (như chổi quét bụi trong vũ trụ).

〈越南释义〉读音chổi,彗星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥶲
Bính âm:
【ㄔㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ】【CHỔI TINH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,磊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép