ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥶲
Bảng phân tích âm vị 𥶲
N/A
〈越南释义〉chổi sao, tức là sao chổi trên bầu trời (như chổi quét bụi trong vũ trụ).
〈越南释义〉读音chổi,彗星。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép