Bản dịch của từ 𥶽 trong tiếng Việt

𥶽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥶽 (Danh từ)

wèi
01

Mũi tên, vật để bắn như tên (nhớ câu: 'vĩ' như 'vút' mũi tên bay)

箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại tre (dùng để nhớ: 'vĩ' là tên cây tre đặc biệt trong tự nhiên)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥶽
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,衞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丿丨乚丨一丨乚一一乚丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép