Bản dịch của từ 𥶾 trong tiếng Việt

𥶾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥶾 (Danh từ)

01

Bảng tre nhỏ thời xưa trẻ con dùng để tập viết chữ (giống như bảng con ngày xưa).

古代小孩写字用的简牍。

Ví dụ
02

Cái roi làm bằng tre, dùng để đánh (như roi tre).

竹制的鞭子。

Ví dụ
𥶾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𥷗
Hình thái radical:
⿱,𥫗,隷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一一一丨丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép