Bản dịch của từ 𥶿 trong tiếng Việt

𥶿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥶿 (Danh từ)

yán
01

Bệnh trên cây trúc, như trúc bị sâu bệnh hại (nhớ 'yên' như 'yếm' trúc bị tổn thương).

竹病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥶿
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép