Bản dịch của từ 𥷃 trong tiếng Việt

𥷃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𥷃 (Danh từ)

jiǎng
01

Cái mái chèo (giống như '', dùng để chèo thuyền) – dễ nhớ vì 'khang' nghe gần giống 'chèo' trong tiếng Việt.

同“桨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥷃
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,槳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丨一丿丿丶丶丿一乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép